most especially

most especially

You must be independent most especially when making important decisions.

Định nghĩa

Trạng từ: "most especially" một cụm trạng từ nhấn mạnh, có nghĩa đặc biệt nhất, trên hết, hơn tất cả những điều khác. được dùng để chỉ ra rằng một điều đó quan trọng hoặc đáng chú ý hơn bất kỳ điều khác trong một nhóm hoặc bối cảnh nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tôi yêu tất cả các thể loại nhạc, nhưng đặc biệt nhất nhạc cổ điển.)
  • ( ấy thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt nhất đi bộ đường dài trên núi.)
  • (Giáo viên khen ngợi tất cả học sinh, đặc biệt nhất những em đã làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "most especially" thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ/cụm danh từ để nhấn mạnh.
    • Most especially, you must remember to lock the door. (Trên hết, bạn phải nhớ khóa cửa.)
  • Có thể dùng trong văn viết trang trọng để thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối.
    • The charity helps the needy, most especially children in rural areas. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ người nghèo, đặc biệt nhất trẻ em ở vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Especially (trạng từ): đặc biệt, nhất là (dạng rút gọn, ít nhấn mạnh hơn).
    • I like fruit, especially apples. (Tôi thích trái cây, đặc biệt táo.)
  • Most of all (cụm trạng từ): hơn tất cả, nhất là.
    • I want to thank my family most of all. (Tôi muốn cảm ơn gia đình tôi hơn tất cả.)
  • Above all (cụm trạng từ): trên hết, quan trọng nhất.
    • Above all, be honest. (Trên hết, hãy trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Above all: trên hết, hơn tất cả.
  • Principally: chủ yếu, chính yếu.
  • Chiefly: chủ yếu, đặc biệt .
  • Particularly: đặc biệt, nhất là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "most especially". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cấu trúc như: - to emphasize most especially: nhấn mạnh đặc biệt nhất. - He emphasized most especially the need for safety. (Anh ấy nhấn mạnh đặc biệt nhất nhu cầu về an toàn.)

Thành ngữ liên quan
  • First and foremost: trước hết trên hết.
    • First and foremost, we need to solve this problem. (Trước hết trên hết, chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
  • Last but not least: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (thường dùng để liệt kê, không hoàn toàn đồng nghĩa với "most especially" nhưng liên quan về mặt nhấn mạnh).